Đến nội dung chính

16/7/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 16/7/2029 là thứ Hai, nhằm mùng 6 tháng 6 năm Kỷ Dậu, ngày Đinh Mùi, tháng Tân Mùi, tiết Tiểu Thử. Tính từ ngày này, còn 9 ngày đến Rằm tháng 6 (25/7/2029).

Chưa thể xác định ngày hôm nay. Bạn vẫn có thể xem lịch bình thường.

Dương lịch
Thứ Hai, 16/7/2029
Âm lịch
6 tháng 6 năm 2029
Can Chi
Ngày Đinh MùiTháng Tân Mùi · Năm Kỷ Dậu
Phân loại ngày
Hắc đạo · Huyền Vũ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu
Hướng truyền thống
Hỷ thần: NamTài thần: Tây Nam
Tiết khí lúc 12:00
Tiểu thử

Các nhãn truyền thống dùng để tham khảo văn hóa, không phải dự đoán cá nhân hay lời khuyên hành động. Tìm hiểu cách tính lịch.

Giờ hoàng đạo

Mỗi giờ theo địa chi là một khoảng hai tiếng. Giờ Tý trong ngày dân sự gồm 00:00–01:00 và 23:00–24:00.

  • Giờ hoàng đạo · Dần

  • Giờ hoàng đạo · Mão

  • Giờ hoàng đạo · Tỵ

  • Giờ hoàng đạo · Thân

  • Giờ hoàng đạo · Tuất

  • Giờ hoàng đạo · Hợi

Tiết khí

Tiết khí vào buổi trưa: Tiểu thử.

Không có thời điểm chuyển tiết trong ngày này.

Tiết đang hiển thị bắt đầu lúc ngày 7/7/2029.

Hướng và tuổi xung trong lịch truyền thống

Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu
Hướng truyền thống
Hỷ thần: NamTài thần: Tây Nam

Đây là tên và hướng trong bảng lịch truyền thống, không phải tính tuổi, dự đoán cá nhân, chỉ dẫn di chuyển hay quyết định tài chính.

Sự kiện và ngày âm lịch kế tiếp

Không có ngày lễ truyền thống trùng với ngày này

  • Rằm tháng 625/7/2029 · Còn 9 ngày tính từ ngày đang xem
  • Mùng 1 tháng 710/8/2029 · Còn 25 ngày tính từ ngày đang xem

Ngày trong cùng tháng

Lịch âm tháng 7 năm 2029

Ngày đang xem: 16/7/2029.

  1. Thứ Hai25/6/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba26/6/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư27/6/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm28/6/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu29/6/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy30/6/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật1/7/2029Âm lịch 20
  1. Thứ Hai2/7/2029Âm lịch 21
  2. Thứ Ba3/7/2029Âm lịch 22
  3. Thứ Tư4/7/2029Âm lịch 23
  4. Thứ Năm5/7/2029Âm lịch 24
  5. Thứ Sáu6/7/2029Âm lịch 25
  6. Thứ Bảy7/7/2029Âm lịch 26
  7. Chủ nhật8/7/2029Âm lịch 27
  1. Thứ Hai9/7/2029Âm lịch 28
  2. Thứ Ba10/7/2029Âm lịch 29
  3. Thứ Tư11/7/2029Âm lịch 1/6Ngày đặc biệt: Mùng 1
  4. Thứ Năm12/7/2029Âm lịch 2
  5. Thứ Sáu13/7/2029Âm lịch 3
  6. Thứ Bảy14/7/2029Âm lịch 4
  7. Chủ nhật15/7/2029Âm lịch 5
  1. Thứ Hai16/7/2029Âm lịch 6Ngày đang xem
  2. Thứ Ba17/7/2029Âm lịch 7
  3. Thứ Tư18/7/2029Âm lịch 8
  4. Thứ Năm19/7/2029Âm lịch 9
  5. Thứ Sáu20/7/2029Âm lịch 10
  6. Thứ Bảy21/7/2029Âm lịch 11
  7. Chủ nhật22/7/2029Âm lịch 12
  1. Thứ Hai23/7/2029Âm lịch 13
  2. Thứ Ba24/7/2029Âm lịch 14
  3. Thứ Tư25/7/2029Âm lịch 15Ngày đặc biệt: Rằm
  4. Thứ Năm26/7/2029Âm lịch 16
  5. Thứ Sáu27/7/2029Âm lịch 17
  6. Thứ Bảy28/7/2029Âm lịch 18
  7. Chủ nhật29/7/2029Âm lịch 19
  1. Thứ Hai30/7/2029Âm lịch 20
  2. Thứ Ba31/7/2029Âm lịch 21
  3. Thứ Tư1/8/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm2/8/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu3/8/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy4/8/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật5/8/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt
Chọn ngày khác

Chọn ngày khác

Bạn có thể xem lịch từ năm 2026 đến 2029. Với ngày ngoài khoảng này, hãy dùng công cụ đổi ngày.

Ngày dương lịch cần xem

Nhập từ 1 đến 31.