Đến nội dung chính

Lịch âm 2029 – năm Kỷ Dậu

Lịch 12 tháng năm 2029, gồm ngày dương, ngày âm và các tiết khí. Chọn một tháng để xem lịch đầy đủ.

Chưa thể xác định ngày hôm nay. Bạn vẫn có thể xem lịch bình thường.

Năm âm lịch và Tết

Mùng 1 Tết năm 2029 vào ngày 13/2/2029 dương lịch.

Từ ngày 1/1 đến 31/12/2029, lịch đi qua các năm âm lịch: Mậu Thân (2028); Kỷ Dậu (2029). Năm âm lịch đổi vào mùng 1 Tết, không phải ngày 1/1 dương lịch.

Không có ngày thuộc tháng âm lịch nhuận trong khoảng 1/1–31/12/2029.

Lịch 12 tháng

Lịch âm tháng 1 năm 2029

T2T3T4T5T6T7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
  1. Thứ Hai1/1/2029
  2. Thứ Ba2/1/2029
  3. Thứ Tư3/1/2029
  4. Thứ Năm4/1/2029
  5. Thứ Sáu5/1/2029
  6. Thứ Bảy6/1/2029
  7. Chủ nhật7/1/2029
  1. Thứ Hai8/1/2029
  2. Thứ Ba9/1/2029
  3. Thứ Tư10/1/2029
  4. Thứ Năm11/1/2029
  5. Thứ Sáu12/1/2029
  6. Thứ Bảy13/1/2029
  7. Chủ nhật14/1/2029
  1. Thứ Hai15/1/2029Ngày đặc biệt: Mùng 1
  2. Thứ Ba16/1/2029
  3. Thứ Tư17/1/2029
  4. Thứ Năm18/1/2029
  5. Thứ Sáu19/1/2029
  6. Thứ Bảy20/1/2029
  7. Chủ nhật21/1/2029
  1. Thứ Hai22/1/2029
  2. Thứ Ba23/1/2029
  3. Thứ Tư24/1/2029
  4. Thứ Năm25/1/2029
  5. Thứ Sáu26/1/2029
  6. Thứ Bảy27/1/2029
  7. Chủ nhật28/1/2029
  1. Thứ Hai29/1/2029Ngày đặc biệt: Rằm
  2. Thứ Ba30/1/2029
  3. Thứ Tư31/1/2029
  4. Thứ Năm1/2/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu2/2/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy3/2/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật4/2/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt

Lịch âm tháng 2 năm 2029

T2T3T4T5T6T7CN
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
1
2
3
4
  1. Thứ Hai29/1/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba30/1/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư31/1/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm1/2/2029
  5. Thứ Sáu2/2/2029
  6. Thứ Bảy3/2/2029
  7. Chủ nhật4/2/2029
  1. Thứ Hai5/2/2029
  2. Thứ Ba6/2/2029Ngày đặc biệt: Ông Công Ông Táo
  3. Thứ Tư7/2/2029
  4. Thứ Năm8/2/2029
  5. Thứ Sáu9/2/2029
  6. Thứ Bảy10/2/2029
  7. Chủ nhật11/2/2029
  1. Thứ Hai12/2/2029Ngày đặc biệt: Giao Thừa
  2. Thứ Ba13/2/2029Ngày đặc biệt: Mùng 1Ngày đặc biệt: Mùng 1 Tết
  3. Thứ Tư14/2/2029
  4. Thứ Năm15/2/2029
  5. Thứ Sáu16/2/2029
  6. Thứ Bảy17/2/2029
  7. Chủ nhật18/2/2029
  1. Thứ Hai19/2/2029
  2. Thứ Ba20/2/2029
  3. Thứ Tư21/2/2029
  4. Thứ Năm22/2/2029
  5. Thứ Sáu23/2/2029
  6. Thứ Bảy24/2/2029
  7. Chủ nhật25/2/2029
  1. Thứ Hai26/2/2029
  2. Thứ Ba27/2/2029Ngày đặc biệt: RằmNgày đặc biệt: Rằm tháng Giêng
  3. Thứ Tư28/2/2029
  4. Thứ Năm1/3/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu2/3/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy3/3/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật4/3/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt
  • Có thêm dấu mốc; mở ngày để xem tên đầy đủ

Lịch âm tháng 3 năm 2029

T2T3T4T5T6T7CN
26
27
28
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
  1. Thứ Hai26/2/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba27/2/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư28/2/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm1/3/2029
  5. Thứ Sáu2/3/2029
  6. Thứ Bảy3/3/2029
  7. Chủ nhật4/3/2029
  1. Thứ Hai5/3/2029
  2. Thứ Ba6/3/2029
  3. Thứ Tư7/3/2029
  4. Thứ Năm8/3/2029
  5. Thứ Sáu9/3/2029
  6. Thứ Bảy10/3/2029
  7. Chủ nhật11/3/2029
  1. Thứ Hai12/3/2029
  2. Thứ Ba13/3/2029
  3. Thứ Tư14/3/2029
  4. Thứ Năm15/3/2029Ngày đặc biệt: Mùng 1
  5. Thứ Sáu16/3/2029
  6. Thứ Bảy17/3/2029
  7. Chủ nhật18/3/2029
  1. Thứ Hai19/3/2029
  2. Thứ Ba20/3/2029
  3. Thứ Tư21/3/2029
  4. Thứ Năm22/3/2029
  5. Thứ Sáu23/3/2029
  6. Thứ Bảy24/3/2029
  7. Chủ nhật25/3/2029
  1. Thứ Hai26/3/2029
  2. Thứ Ba27/3/2029
  3. Thứ Tư28/3/2029
  4. Thứ Năm29/3/2029Ngày đặc biệt: Rằm
  5. Thứ Sáu30/3/2029
  6. Thứ Bảy31/3/2029
  7. Chủ nhật1/4/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt

Lịch âm tháng 4 năm 2029

T2T3T4T5T6T7CN
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
1
2
3
4
5
6
  1. Thứ Hai26/3/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba27/3/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư28/3/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm29/3/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu30/3/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy31/3/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật1/4/2029
  1. Thứ Hai2/4/2029
  2. Thứ Ba3/4/2029
  3. Thứ Tư4/4/2029
  4. Thứ Năm5/4/2029
  5. Thứ Sáu6/4/2029
  6. Thứ Bảy7/4/2029
  7. Chủ nhật8/4/2029
  1. Thứ Hai9/4/2029
  2. Thứ Ba10/4/2029
  3. Thứ Tư11/4/2029
  4. Thứ Năm12/4/2029
  5. Thứ Sáu13/4/2029
  6. Thứ Bảy14/4/2029Ngày đặc biệt: Mùng 1
  7. Chủ nhật15/4/2029
  1. Thứ Hai16/4/2029Ngày đặc biệt: Hàn Thực
  2. Thứ Ba17/4/2029
  3. Thứ Tư18/4/2029
  4. Thứ Năm19/4/2029
  5. Thứ Sáu20/4/2029
  6. Thứ Bảy21/4/2029
  7. Chủ nhật22/4/2029
  1. Thứ Hai23/4/2029Ngày đặc biệt: Giỗ Tổ Hùng Vương
  2. Thứ Ba24/4/2029
  3. Thứ Tư25/4/2029
  4. Thứ Năm26/4/2029
  5. Thứ Sáu27/4/2029
  6. Thứ Bảy28/4/2029Ngày đặc biệt: Rằm
  7. Chủ nhật29/4/2029
  1. Thứ Hai30/4/2029
  2. Thứ Ba1/5/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư2/5/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm3/5/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu4/5/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy5/5/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật6/5/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt

Lịch âm tháng 5 năm 2029

T2T3T4T5T6T7CN
30
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
  1. Thứ Hai30/4/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba1/5/2029
  3. Thứ Tư2/5/2029
  4. Thứ Năm3/5/2029
  5. Thứ Sáu4/5/2029
  6. Thứ Bảy5/5/2029
  7. Chủ nhật6/5/2029
  1. Thứ Hai7/5/2029
  2. Thứ Ba8/5/2029
  3. Thứ Tư9/5/2029
  4. Thứ Năm10/5/2029
  5. Thứ Sáu11/5/2029
  6. Thứ Bảy12/5/2029
  7. Chủ nhật13/5/2029Ngày đặc biệt: Mùng 1
  1. Thứ Hai14/5/2029
  2. Thứ Ba15/5/2029
  3. Thứ Tư16/5/2029
  4. Thứ Năm17/5/2029
  5. Thứ Sáu18/5/2029
  6. Thứ Bảy19/5/2029
  7. Chủ nhật20/5/2029
  1. Thứ Hai21/5/2029
  2. Thứ Ba22/5/2029
  3. Thứ Tư23/5/2029
  4. Thứ Năm24/5/2029
  5. Thứ Sáu25/5/2029
  6. Thứ Bảy26/5/2029
  7. Chủ nhật27/5/2029Ngày đặc biệt: RằmNgày đặc biệt: Phật Đản
  1. Thứ Hai28/5/2029
  2. Thứ Ba29/5/2029
  3. Thứ Tư30/5/2029
  4. Thứ Năm31/5/2029
  5. Thứ Sáu1/6/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy2/6/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật3/6/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt
  • Có thêm dấu mốc; mở ngày để xem tên đầy đủ

Lịch âm tháng 6 năm 2029

T2T3T4T5T6T7CN
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
1
  1. Thứ Hai28/5/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba29/5/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư30/5/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm31/5/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu1/6/2029
  6. Thứ Bảy2/6/2029
  7. Chủ nhật3/6/2029
  1. Thứ Hai4/6/2029
  2. Thứ Ba5/6/2029
  3. Thứ Tư6/6/2029
  4. Thứ Năm7/6/2029
  5. Thứ Sáu8/6/2029
  6. Thứ Bảy9/6/2029
  7. Chủ nhật10/6/2029
  1. Thứ Hai11/6/2029
  2. Thứ Ba12/6/2029Ngày đặc biệt: Mùng 1
  3. Thứ Tư13/6/2029
  4. Thứ Năm14/6/2029
  5. Thứ Sáu15/6/2029
  6. Thứ Bảy16/6/2029Ngày đặc biệt: Đoan Ngọ
  7. Chủ nhật17/6/2029
  1. Thứ Hai18/6/2029
  2. Thứ Ba19/6/2029
  3. Thứ Tư20/6/2029
  4. Thứ Năm21/6/2029
  5. Thứ Sáu22/6/2029
  6. Thứ Bảy23/6/2029
  7. Chủ nhật24/6/2029
  1. Thứ Hai25/6/2029
  2. Thứ Ba26/6/2029Ngày đặc biệt: Rằm
  3. Thứ Tư27/6/2029
  4. Thứ Năm28/6/2029
  5. Thứ Sáu29/6/2029
  6. Thứ Bảy30/6/2029
  7. Chủ nhật1/7/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt

Lịch âm tháng 7 năm 2029

T2T3T4T5T6T7CN
25
26
27
28
29
30
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
  1. Thứ Hai25/6/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba26/6/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư27/6/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm28/6/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu29/6/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy30/6/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật1/7/2029
  1. Thứ Hai2/7/2029
  2. Thứ Ba3/7/2029
  3. Thứ Tư4/7/2029
  4. Thứ Năm5/7/2029
  5. Thứ Sáu6/7/2029
  6. Thứ Bảy7/7/2029
  7. Chủ nhật8/7/2029
  1. Thứ Hai9/7/2029
  2. Thứ Ba10/7/2029
  3. Thứ Tư11/7/2029Ngày đặc biệt: Mùng 1
  4. Thứ Năm12/7/2029
  5. Thứ Sáu13/7/2029
  6. Thứ Bảy14/7/2029
  7. Chủ nhật15/7/2029
  1. Thứ Hai16/7/2029
  2. Thứ Ba17/7/2029
  3. Thứ Tư18/7/2029
  4. Thứ Năm19/7/2029
  5. Thứ Sáu20/7/2029
  6. Thứ Bảy21/7/2029
  7. Chủ nhật22/7/2029
  1. Thứ Hai23/7/2029
  2. Thứ Ba24/7/2029
  3. Thứ Tư25/7/2029Ngày đặc biệt: Rằm
  4. Thứ Năm26/7/2029
  5. Thứ Sáu27/7/2029
  6. Thứ Bảy28/7/2029
  7. Chủ nhật29/7/2029
  1. Thứ Hai30/7/2029
  2. Thứ Ba31/7/2029
  3. Thứ Tư1/8/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm2/8/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu3/8/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy4/8/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật5/8/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt

Lịch âm tháng 8 năm 2029

T2T3T4T5T6T7CN
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
  1. Thứ Hai30/7/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba31/7/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư1/8/2029
  4. Thứ Năm2/8/2029
  5. Thứ Sáu3/8/2029
  6. Thứ Bảy4/8/2029
  7. Chủ nhật5/8/2029
  1. Thứ Hai6/8/2029
  2. Thứ Ba7/8/2029
  3. Thứ Tư8/8/2029
  4. Thứ Năm9/8/2029
  5. Thứ Sáu10/8/2029Ngày đặc biệt: Mùng 1
  6. Thứ Bảy11/8/2029
  7. Chủ nhật12/8/2029
  1. Thứ Hai13/8/2029
  2. Thứ Ba14/8/2029
  3. Thứ Tư15/8/2029
  4. Thứ Năm16/8/2029
  5. Thứ Sáu17/8/2029
  6. Thứ Bảy18/8/2029
  7. Chủ nhật19/8/2029
  1. Thứ Hai20/8/2029
  2. Thứ Ba21/8/2029
  3. Thứ Tư22/8/2029
  4. Thứ Năm23/8/2029
  5. Thứ Sáu24/8/2029Ngày đặc biệt: RằmNgày đặc biệt: Rằm tháng 7 / Vu Lan
  6. Thứ Bảy25/8/2029
  7. Chủ nhật26/8/2029
  1. Thứ Hai27/8/2029
  2. Thứ Ba28/8/2029
  3. Thứ Tư29/8/2029
  4. Thứ Năm30/8/2029
  5. Thứ Sáu31/8/2029
  6. Thứ Bảy1/9/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật2/9/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt
  • Có thêm dấu mốc; mở ngày để xem tên đầy đủ

Lịch âm tháng 9 năm 2029

T2T3T4T5T6T7CN
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
  1. Thứ Hai27/8/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba28/8/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư29/8/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm30/8/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu31/8/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy1/9/2029
  7. Chủ nhật2/9/2029
  1. Thứ Hai3/9/2029
  2. Thứ Ba4/9/2029
  3. Thứ Tư5/9/2029
  4. Thứ Năm6/9/2029
  5. Thứ Sáu7/9/2029
  6. Thứ Bảy8/9/2029Ngày đặc biệt: Mùng 1
  7. Chủ nhật9/9/2029
  1. Thứ Hai10/9/2029
  2. Thứ Ba11/9/2029
  3. Thứ Tư12/9/2029
  4. Thứ Năm13/9/2029
  5. Thứ Sáu14/9/2029
  6. Thứ Bảy15/9/2029
  7. Chủ nhật16/9/2029
  1. Thứ Hai17/9/2029
  2. Thứ Ba18/9/2029
  3. Thứ Tư19/9/2029
  4. Thứ Năm20/9/2029
  5. Thứ Sáu21/9/2029
  6. Thứ Bảy22/9/2029Ngày đặc biệt: RằmNgày đặc biệt: Trung Thu
  7. Chủ nhật23/9/2029
  1. Thứ Hai24/9/2029
  2. Thứ Ba25/9/2029
  3. Thứ Tư26/9/2029
  4. Thứ Năm27/9/2029
  5. Thứ Sáu28/9/2029
  6. Thứ Bảy29/9/2029
  7. Chủ nhật30/9/2029
  • Ngày đặc biệt
  • Có thêm dấu mốc; mở ngày để xem tên đầy đủ

Lịch âm tháng 10 năm 2029

T2T3T4T5T6T7CN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
  1. Thứ Hai1/10/2029
  2. Thứ Ba2/10/2029
  3. Thứ Tư3/10/2029
  4. Thứ Năm4/10/2029
  5. Thứ Sáu5/10/2029
  6. Thứ Bảy6/10/2029
  7. Chủ nhật7/10/2029
  1. Thứ Hai8/10/2029Ngày đặc biệt: Mùng 1
  2. Thứ Ba9/10/2029
  3. Thứ Tư10/10/2029
  4. Thứ Năm11/10/2029
  5. Thứ Sáu12/10/2029
  6. Thứ Bảy13/10/2029
  7. Chủ nhật14/10/2029
  1. Thứ Hai15/10/2029
  2. Thứ Ba16/10/2029
  3. Thứ Tư17/10/2029
  4. Thứ Năm18/10/2029
  5. Thứ Sáu19/10/2029
  6. Thứ Bảy20/10/2029
  7. Chủ nhật21/10/2029
  1. Thứ Hai22/10/2029Ngày đặc biệt: Rằm
  2. Thứ Ba23/10/2029
  3. Thứ Tư24/10/2029
  4. Thứ Năm25/10/2029
  5. Thứ Sáu26/10/2029
  6. Thứ Bảy27/10/2029
  7. Chủ nhật28/10/2029
  1. Thứ Hai29/10/2029
  2. Thứ Ba30/10/2029
  3. Thứ Tư31/10/2029
  4. Thứ Năm1/11/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu2/11/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy3/11/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật4/11/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt

Lịch âm tháng 11 năm 2029

T2T3T4T5T6T7CN
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
1
2
  1. Thứ Hai29/10/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba30/10/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư31/10/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm1/11/2029
  5. Thứ Sáu2/11/2029
  6. Thứ Bảy3/11/2029
  7. Chủ nhật4/11/2029
  1. Thứ Hai5/11/2029
  2. Thứ Ba6/11/2029Ngày đặc biệt: Mùng 1
  3. Thứ Tư7/11/2029
  4. Thứ Năm8/11/2029
  5. Thứ Sáu9/11/2029
  6. Thứ Bảy10/11/2029
  7. Chủ nhật11/11/2029
  1. Thứ Hai12/11/2029
  2. Thứ Ba13/11/2029
  3. Thứ Tư14/11/2029
  4. Thứ Năm15/11/2029
  5. Thứ Sáu16/11/2029
  6. Thứ Bảy17/11/2029
  7. Chủ nhật18/11/2029
  1. Thứ Hai19/11/2029
  2. Thứ Ba20/11/2029Ngày đặc biệt: Rằm
  3. Thứ Tư21/11/2029
  4. Thứ Năm22/11/2029
  5. Thứ Sáu23/11/2029
  6. Thứ Bảy24/11/2029
  7. Chủ nhật25/11/2029
  1. Thứ Hai26/11/2029
  2. Thứ Ba27/11/2029
  3. Thứ Tư28/11/2029
  4. Thứ Năm29/11/2029
  5. Thứ Sáu30/11/2029
  6. Thứ Bảy1/12/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật2/12/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt

Lịch âm tháng 12 năm 2029

T2T3T4T5T6T7CN
26
27
28
29
30
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
  1. Thứ Hai26/11/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba27/11/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư28/11/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm29/11/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu30/11/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy1/12/2029
  7. Chủ nhật2/12/2029
  1. Thứ Hai3/12/2029
  2. Thứ Ba4/12/2029
  3. Thứ Tư5/12/2029Ngày đặc biệt: Mùng 1
  4. Thứ Năm6/12/2029
  5. Thứ Sáu7/12/2029
  6. Thứ Bảy8/12/2029
  7. Chủ nhật9/12/2029
  1. Thứ Hai10/12/2029
  2. Thứ Ba11/12/2029
  3. Thứ Tư12/12/2029
  4. Thứ Năm13/12/2029
  5. Thứ Sáu14/12/2029
  6. Thứ Bảy15/12/2029
  7. Chủ nhật16/12/2029
  1. Thứ Hai17/12/2029
  2. Thứ Ba18/12/2029
  3. Thứ Tư19/12/2029Ngày đặc biệt: Rằm
  4. Thứ Năm20/12/2029
  5. Thứ Sáu21/12/2029
  6. Thứ Bảy22/12/2029
  7. Chủ nhật23/12/2029
  1. Thứ Hai24/12/2029
  2. Thứ Ba25/12/2029
  3. Thứ Tư26/12/2029
  4. Thứ Năm27/12/2029
  5. Thứ Sáu28/12/2029
  6. Thứ Bảy29/12/2029
  7. Chủ nhật30/12/2029
  1. Thứ Hai31/12/2029
  2. Thứ Ba1/1/2030Ngoài phạm vi
  3. Thứ Tư2/1/2030Ngoài phạm vi
  4. Thứ Năm3/1/2030Ngoài phạm vi
  5. Thứ Sáu4/1/2030Ngoài phạm vi
  6. Thứ Bảy5/1/2030Ngoài phạm vi
  7. Chủ nhật6/1/2030Ngoài phạm vi
  • Ngày đặc biệt

Ngày lễ, mùng 1 và rằm trong năm

Ngày lễ truyền thống

  • Ông Công Ông Táo: — 23/12/2028 âm lịch.
  • Giao Thừa: — 29/12/2028 âm lịch.
  • Mùng 1 Tết: — 1/1/2029 âm lịch.
  • Rằm tháng Giêng: — 15/1/2029 âm lịch.
  • Hàn Thực: — 3/3/2029 âm lịch.
  • Giỗ Tổ Hùng Vương: — 10/3/2029 âm lịch.
  • Phật Đản: — 15/4/2029 âm lịch.
  • Đoan Ngọ: — 5/5/2029 âm lịch.
  • Rằm tháng 7 / Vu Lan: — 15/7/2029 âm lịch.
  • Trung Thu: — 15/8/2029 âm lịch.

Ngày mùng 1

  • — 1/12/2028 âm lịch.
  • — 1/1/2029 âm lịch.
  • — 1/2/2029 âm lịch.
  • — 1/3/2029 âm lịch.
  • — 1/4/2029 âm lịch.
  • — 1/5/2029 âm lịch.
  • — 1/6/2029 âm lịch.
  • — 1/7/2029 âm lịch.
  • — 1/8/2029 âm lịch.
  • — 1/9/2029 âm lịch.
  • — 1/10/2029 âm lịch.
  • — 1/11/2029 âm lịch.

Ngày rằm

  • — 15/12/2028 âm lịch.
  • — 15/1/2029 âm lịch.
  • — 15/2/2029 âm lịch.
  • — 15/3/2029 âm lịch.
  • — 15/4/2029 âm lịch.
  • — 15/5/2029 âm lịch.
  • — 15/6/2029 âm lịch.
  • — 15/7/2029 âm lịch.
  • — 15/8/2029 âm lịch.
  • — 15/9/2029 âm lịch.
  • — 15/10/2029 âm lịch.
  • — 15/11/2029 âm lịch.

Các ngày lễ truyền thống trong lịch không đồng nghĩa với ngày nghỉ làm. xem riêng thông tin lịch nghỉ Tết 2027. Đọc thêm về cách tính lịch.