Đến nội dung chính

6/4/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 6/4/2029 là thứ Sáu, nhằm ngày 23 tháng 2 năm Kỷ Dậu, ngày Bính Dần, tháng Đinh Mão, tiết Thanh Minh. Tính từ ngày này, còn 8 ngày đến Mùng 1 tháng 3 (14/4/2029).

Chưa thể xác định ngày hôm nay. Bạn vẫn có thể xem lịch bình thường.

Dương lịch
Thứ Sáu, 6/4/2029
Âm lịch
23 tháng 2 năm 2029
Can Chi
Ngày Bính DầnTháng Đinh Mão · Năm Kỷ Dậu
Phân loại ngày
Hoàng đạo · Thanh Long
Tuổi xung
Nhâm Thân, Giáp Thân, Nhâm Thìn, Nhâm Dần, Nhâm Tuất
Hướng truyền thống
Hỷ thần: Tây NamTài thần: Tây Nam
Tiết khí lúc 12:00
Thanh minh

Các nhãn truyền thống dùng để tham khảo văn hóa, không phải dự đoán cá nhân hay lời khuyên hành động. Tìm hiểu cách tính lịch.

Giờ hoàng đạo

Mỗi giờ theo địa chi là một khoảng hai tiếng. Giờ Tý trong ngày dân sự gồm 00:00–01:00 và 23:00–24:00.

  • Giờ hoàng đạo · Tý

    Trong ngày này: ; 24:00.

  • Giờ hoàng đạo · Sửu

  • Giờ hoàng đạo · Thìn

  • Giờ hoàng đạo · Tỵ

  • Giờ hoàng đạo · Mùi

  • Giờ hoàng đạo · Tuất

Tiết khí

Tiết khí vào buổi trưa: Thanh minh.

Không có thời điểm chuyển tiết trong ngày này.

Tiết đang hiển thị bắt đầu lúc ngày 4/4/2029.

Hướng và tuổi xung trong lịch truyền thống

Tuổi xung
Nhâm Thân, Giáp Thân, Nhâm Thìn, Nhâm Dần, Nhâm Tuất
Hướng truyền thống
Hỷ thần: Tây NamTài thần: Tây Nam

Đây là tên và hướng trong bảng lịch truyền thống, không phải tính tuổi, dự đoán cá nhân, chỉ dẫn di chuyển hay quyết định tài chính.

Sự kiện và ngày âm lịch kế tiếp

Không có ngày lễ truyền thống trùng với ngày này

  • Rằm tháng 328/4/2029 · Còn 22 ngày tính từ ngày đang xem
  • Mùng 1 tháng 314/4/2029 · Còn 8 ngày tính từ ngày đang xem

Ngày trong cùng tháng

Lịch âm tháng 4 năm 2029

Ngày đang xem: 6/4/2029.

  1. Thứ Hai26/3/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba27/3/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư28/3/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm29/3/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu30/3/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy31/3/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật1/4/2029Âm lịch 18
  1. Thứ Hai2/4/2029Âm lịch 19
  2. Thứ Ba3/4/2029Âm lịch 20
  3. Thứ Tư4/4/2029Âm lịch 21
  4. Thứ Năm5/4/2029Âm lịch 22
  5. Thứ Sáu6/4/2029Âm lịch 23Ngày đang xem
  6. Thứ Bảy7/4/2029Âm lịch 24
  7. Chủ nhật8/4/2029Âm lịch 25
  1. Thứ Hai9/4/2029Âm lịch 26
  2. Thứ Ba10/4/2029Âm lịch 27
  3. Thứ Tư11/4/2029Âm lịch 28
  4. Thứ Năm12/4/2029Âm lịch 29
  5. Thứ Sáu13/4/2029Âm lịch 30
  6. Thứ Bảy14/4/2029Âm lịch 1/3Ngày đặc biệt: Mùng 1
  7. Chủ nhật15/4/2029Âm lịch 2
  1. Thứ Hai16/4/2029Âm lịch 3Ngày đặc biệt: Hàn Thực
  2. Thứ Ba17/4/2029Âm lịch 4
  3. Thứ Tư18/4/2029Âm lịch 5
  4. Thứ Năm19/4/2029Âm lịch 6
  5. Thứ Sáu20/4/2029Âm lịch 7
  6. Thứ Bảy21/4/2029Âm lịch 8
  7. Chủ nhật22/4/2029Âm lịch 9
  1. Thứ Hai23/4/2029Âm lịch 10Ngày đặc biệt: Giỗ Tổ Hùng Vương
  2. Thứ Ba24/4/2029Âm lịch 11
  3. Thứ Tư25/4/2029Âm lịch 12
  4. Thứ Năm26/4/2029Âm lịch 13
  5. Thứ Sáu27/4/2029Âm lịch 14
  6. Thứ Bảy28/4/2029Âm lịch 15Ngày đặc biệt: Rằm
  7. Chủ nhật29/4/2029Âm lịch 16
  1. Thứ Hai30/4/2029Âm lịch 17
  2. Thứ Ba1/5/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư2/5/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm3/5/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu4/5/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy5/5/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật6/5/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt
Chọn ngày khác

Chọn ngày khác

Bạn có thể xem lịch từ năm 2026 đến 2029. Với ngày ngoài khoảng này, hãy dùng công cụ đổi ngày.

Ngày dương lịch cần xem

Nhập từ 1 đến 31.