Đến nội dung chính

Ông Công Ông Táo 2029 là ngày 6/2/2029

Ngày 6/2/2029 là thứ Ba, nhằm ngày 23 tháng Chạp năm Mậu Thân, ngày Đinh Mão, tháng Ất Sửu, tiết Lập Xuân. Tính từ ngày này, còn 7 ngày đến Mùng 1 tháng Giêng (13/2/2029).

Chưa thể xác định ngày hôm nay. Bạn vẫn có thể xem lịch bình thường.

Dương lịch
Thứ Ba, 6/2/2029
Âm lịch
23 tháng 12 năm 2028
Can Chi
Ngày Đinh MãoTháng Ất Sửu · Năm Mậu Thân
Phân loại ngày
Hoàng đạo · Thiên Đức
Tuổi xung
Quý Dậu, Ất Dậu, Quý Tỵ, Quý Mão, Quý Hợi
Hướng truyền thống
Hỷ thần: NamTài thần: Tây Nam
Tiết khí lúc 12:00
Lập xuân

Các nhãn truyền thống dùng để tham khảo văn hóa, không phải dự đoán cá nhân hay lời khuyên hành động. Tìm hiểu cách tính lịch.

Giờ hoàng đạo

Mỗi giờ theo địa chi là một khoảng hai tiếng. Giờ Tý trong ngày dân sự gồm 00:00–01:00 và 23:00–24:00.

  • Giờ hoàng đạo · Tý

    Trong ngày này: ; 24:00.

  • Giờ hoàng đạo · Dần

  • Giờ hoàng đạo · Mão

  • Giờ hoàng đạo · Ngọ

  • Giờ hoàng đạo · Mùi

  • Giờ hoàng đạo · Dậu

Tiết khí

Tiết khí vào buổi trưa: Lập xuân.

Không có thời điểm chuyển tiết trong ngày này.

Tiết đang hiển thị bắt đầu lúc ngày 3/2/2029.

Hướng và tuổi xung trong lịch truyền thống

Tuổi xung
Quý Dậu, Ất Dậu, Quý Tỵ, Quý Mão, Quý Hợi
Hướng truyền thống
Hỷ thần: NamTài thần: Tây Nam

Đây là tên và hướng trong bảng lịch truyền thống, không phải tính tuổi, dự đoán cá nhân, chỉ dẫn di chuyển hay quyết định tài chính.

Sự kiện và ngày âm lịch kế tiếp

  • Ông Công Ông Táo6/2/2029
  • Rằm tháng Giêng27/2/2029 · Còn 21 ngày tính từ ngày đang xem
  • Mùng 1 tháng Giêng13/2/2029 · Còn 7 ngày tính từ ngày đang xem

Ngày trong cùng tháng

Lịch âm tháng 2 năm 2029

Ngày đang xem: 6/2/2029.

  1. Thứ Hai29/1/2029Ngoài tháng
  2. Thứ Ba30/1/2029Ngoài tháng
  3. Thứ Tư31/1/2029Ngoài tháng
  4. Thứ Năm1/2/2029Âm lịch 18
  5. Thứ Sáu2/2/2029Âm lịch 19
  6. Thứ Bảy3/2/2029Âm lịch 20
  7. Chủ nhật4/2/2029Âm lịch 21
  1. Thứ Hai5/2/2029Âm lịch 22
  2. Thứ Ba6/2/2029Âm lịch 23Ngày đang xemNgày đặc biệt: Ông Công Ông Táo
  3. Thứ Tư7/2/2029Âm lịch 24
  4. Thứ Năm8/2/2029Âm lịch 25
  5. Thứ Sáu9/2/2029Âm lịch 26
  6. Thứ Bảy10/2/2029Âm lịch 27
  7. Chủ nhật11/2/2029Âm lịch 28
  1. Thứ Hai12/2/2029Âm lịch 29Ngày đặc biệt: Giao Thừa
  2. Thứ Ba13/2/2029Âm lịch 1/1Ngày đặc biệt: Mùng 1Ngày đặc biệt: Mùng 1 Tết
  3. Thứ Tư14/2/2029Âm lịch 2
  4. Thứ Năm15/2/2029Âm lịch 3
  5. Thứ Sáu16/2/2029Âm lịch 4
  6. Thứ Bảy17/2/2029Âm lịch 5
  7. Chủ nhật18/2/2029Âm lịch 6
  1. Thứ Hai19/2/2029Âm lịch 7
  2. Thứ Ba20/2/2029Âm lịch 8
  3. Thứ Tư21/2/2029Âm lịch 9
  4. Thứ Năm22/2/2029Âm lịch 10
  5. Thứ Sáu23/2/2029Âm lịch 11
  6. Thứ Bảy24/2/2029Âm lịch 12
  7. Chủ nhật25/2/2029Âm lịch 13
  1. Thứ Hai26/2/2029Âm lịch 14
  2. Thứ Ba27/2/2029Âm lịch 15Ngày đặc biệt: RằmNgày đặc biệt: Rằm tháng Giêng
  3. Thứ Tư28/2/2029Âm lịch 16
  4. Thứ Năm1/3/2029Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu2/3/2029Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy3/3/2029Ngoài tháng
  7. Chủ nhật4/3/2029Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt
Chọn ngày khác

Chọn ngày khác

Bạn có thể xem lịch từ năm 2026 đến 2029. Với ngày ngoài khoảng này, hãy dùng công cụ đổi ngày.

Ngày dương lịch cần xem

Nhập từ 1 đến 31.