Đến nội dung chính

5/1/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 5/1/2028 là thứ Tư, nhằm mùng 9 tháng Chạp năm Đinh Mùi, ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Sửu, tiết Đông Chí. Tính từ ngày này, còn 6 ngày đến Rằm tháng Chạp (11/1/2028).

Chưa thể xác định ngày hôm nay. Bạn vẫn có thể xem lịch bình thường.

Dương lịch
Thứ Tư, 5/1/2028
Âm lịch
9 tháng 12 năm 2027
Can Chi
Ngày Kỷ SửuTháng Quý Sửu · Năm Đinh Mùi
Phân loại ngày
Hắc đạo · Chu Tước
Tuổi xung
Ất Mùi, Đinh Mùi
Hướng truyền thống
Hỷ thần: Đông BắcTài thần: Bắc
Tiết khí lúc 12:00
Đông chí

Các nhãn truyền thống dùng để tham khảo văn hóa, không phải dự đoán cá nhân hay lời khuyên hành động. Tìm hiểu cách tính lịch.

Giờ hoàng đạo

Mỗi giờ theo địa chi là một khoảng hai tiếng. Giờ Tý trong ngày dân sự gồm 00:00–01:00 và 23:00–24:00.

  • Giờ hoàng đạo · Dần

  • Giờ hoàng đạo · Mão

  • Giờ hoàng đạo · Tỵ

  • Giờ hoàng đạo · Thân

  • Giờ hoàng đạo · Tuất

  • Giờ hoàng đạo · Hợi

Tiết khí

Tiết khí vào buổi trưa: Đông chí.

Không có thời điểm chuyển tiết trong ngày này.

Tiết đang hiển thị bắt đầu lúc ngày 22/12/2027.

Hướng và tuổi xung trong lịch truyền thống

Tuổi xung
Ất Mùi, Đinh Mùi
Hướng truyền thống
Hỷ thần: Đông BắcTài thần: Bắc

Đây là tên và hướng trong bảng lịch truyền thống, không phải tính tuổi, dự đoán cá nhân, chỉ dẫn di chuyển hay quyết định tài chính.

Sự kiện và ngày âm lịch kế tiếp

Không có ngày lễ truyền thống trùng với ngày này

  • Rằm tháng Chạp11/1/2028 · Còn 6 ngày tính từ ngày đang xem
  • Mùng 1 tháng Giêng26/1/2028 · Còn 21 ngày tính từ ngày đang xem

Ngày trong cùng tháng

Lịch âm tháng 1 năm 2028

Ngày đang xem: 5/1/2028.

  1. Thứ Hai27/12/2027Ngoài tháng
  2. Thứ Ba28/12/2027Ngoài tháng
  3. Thứ Tư29/12/2027Ngoài tháng
  4. Thứ Năm30/12/2027Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu31/12/2027Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy1/1/2028Âm lịch 5
  7. Chủ nhật2/1/2028Âm lịch 6
  1. Thứ Hai3/1/2028Âm lịch 7
  2. Thứ Ba4/1/2028Âm lịch 8
  3. Thứ Tư5/1/2028Âm lịch 9Ngày đang xem
  4. Thứ Năm6/1/2028Âm lịch 10
  5. Thứ Sáu7/1/2028Âm lịch 11
  6. Thứ Bảy8/1/2028Âm lịch 12
  7. Chủ nhật9/1/2028Âm lịch 13
  1. Thứ Hai10/1/2028Âm lịch 14
  2. Thứ Ba11/1/2028Âm lịch 15Ngày đặc biệt: Rằm
  3. Thứ Tư12/1/2028Âm lịch 16
  4. Thứ Năm13/1/2028Âm lịch 17
  5. Thứ Sáu14/1/2028Âm lịch 18
  6. Thứ Bảy15/1/2028Âm lịch 19
  7. Chủ nhật16/1/2028Âm lịch 20
  1. Thứ Hai17/1/2028Âm lịch 21
  2. Thứ Ba18/1/2028Âm lịch 22
  3. Thứ Tư19/1/2028Âm lịch 23Ngày đặc biệt: Ông Công Ông Táo
  4. Thứ Năm20/1/2028Âm lịch 24
  5. Thứ Sáu21/1/2028Âm lịch 25
  6. Thứ Bảy22/1/2028Âm lịch 26
  7. Chủ nhật23/1/2028Âm lịch 27
  1. Thứ Hai24/1/2028Âm lịch 28
  2. Thứ Ba25/1/2028Âm lịch 29Ngày đặc biệt: Giao Thừa
  3. Thứ Tư26/1/2028Âm lịch 1/1Ngày đặc biệt: Mùng 1Ngày đặc biệt: Mùng 1 Tết
  4. Thứ Năm27/1/2028Âm lịch 2
  5. Thứ Sáu28/1/2028Âm lịch 3
  6. Thứ Bảy29/1/2028Âm lịch 4
  7. Chủ nhật30/1/2028Âm lịch 5
  1. Thứ Hai31/1/2028Âm lịch 6
  2. Thứ Ba1/2/2028Ngoài tháng
  3. Thứ Tư2/2/2028Ngoài tháng
  4. Thứ Năm3/2/2028Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu4/2/2028Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy5/2/2028Ngoài tháng
  7. Chủ nhật6/2/2028Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt
Chọn ngày khác

Chọn ngày khác

Bạn có thể xem lịch từ năm 2026 đến 2029. Với ngày ngoài khoảng này, hãy dùng công cụ đổi ngày.

Ngày dương lịch cần xem

Nhập từ 1 đến 31.