Đến nội dung chính

Rằm tháng 10 2026 là ngày 23/11/2026

Ngày 23/11/2026 là thứ Hai, nhằm ngày 15 tháng 10 năm Bính Ngọ, ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Hợi, tiết Tiểu Tuyết. Ngày này là Rằm tháng 10 (23/11/2026).

Chưa thể xác định ngày hôm nay. Bạn vẫn có thể xem lịch bình thường.

Dương lịch
Thứ Hai, 23/11/2026
Âm lịch
15 tháng 10 năm 2026
Can Chi
Ngày Tân SửuTháng Kỷ Hợi · Năm Bính Ngọ
Phân loại ngày
Hoàng đạo · Ngọc Đường
Tuổi xung
Quý Mùi, Ất Dậu, Đinh Mùi, Ất Mão
Hướng truyền thống
Hỷ thần: Tây NamTài thần: Đông
Tiết khí lúc 12:00
Tiểu tuyết

Các nhãn truyền thống dùng để tham khảo văn hóa, không phải dự đoán cá nhân hay lời khuyên hành động. Tìm hiểu cách tính lịch.

Giờ hoàng đạo

Mỗi giờ theo địa chi là một khoảng hai tiếng. Giờ Tý trong ngày dân sự gồm 00:00–01:00 và 23:00–24:00.

  • Giờ hoàng đạo · Dần

  • Giờ hoàng đạo · Mão

  • Giờ hoàng đạo · Tỵ

  • Giờ hoàng đạo · Thân

  • Giờ hoàng đạo · Tuất

  • Giờ hoàng đạo · Hợi

Tiết khí

Tiết khí vào buổi trưa: Tiểu tuyết.

Không có thời điểm chuyển tiết trong ngày này.

Tiết đang hiển thị bắt đầu lúc ngày 22/11/2026.

Hướng và tuổi xung trong lịch truyền thống

Tuổi xung
Quý Mùi, Ất Dậu, Đinh Mùi, Ất Mão
Hướng truyền thống
Hỷ thần: Tây NamTài thần: Đông

Đây là tên và hướng trong bảng lịch truyền thống, không phải tính tuổi, dự đoán cá nhân, chỉ dẫn di chuyển hay quyết định tài chính.

Sự kiện và ngày âm lịch kế tiếp

Không có ngày lễ truyền thống trùng với ngày này

  • Rằm tháng 1023/11/2026 · Trùng ngày đang xem
  • Mùng 1 tháng 119/12/2026 · Còn 16 ngày tính từ ngày đang xem

Ngày trong cùng tháng

Lịch âm tháng 11 năm 2026

Ngày đang xem: 23/11/2026.

  1. Thứ Hai26/10/2026Ngoài tháng
  2. Thứ Ba27/10/2026Ngoài tháng
  3. Thứ Tư28/10/2026Ngoài tháng
  4. Thứ Năm29/10/2026Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu30/10/2026Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy31/10/2026Ngoài tháng
  7. Chủ nhật1/11/2026Âm lịch 23
  1. Thứ Hai2/11/2026Âm lịch 24
  2. Thứ Ba3/11/2026Âm lịch 25
  3. Thứ Tư4/11/2026Âm lịch 26
  4. Thứ Năm5/11/2026Âm lịch 27
  5. Thứ Sáu6/11/2026Âm lịch 28
  6. Thứ Bảy7/11/2026Âm lịch 29
  7. Chủ nhật8/11/2026Âm lịch 30
  1. Thứ Hai9/11/2026Âm lịch 1/10Ngày đặc biệt: Mùng 1
  2. Thứ Ba10/11/2026Âm lịch 2
  3. Thứ Tư11/11/2026Âm lịch 3
  4. Thứ Năm12/11/2026Âm lịch 4
  5. Thứ Sáu13/11/2026Âm lịch 5
  6. Thứ Bảy14/11/2026Âm lịch 6
  7. Chủ nhật15/11/2026Âm lịch 7
  1. Thứ Hai16/11/2026Âm lịch 8
  2. Thứ Ba17/11/2026Âm lịch 9
  3. Thứ Tư18/11/2026Âm lịch 10
  4. Thứ Năm19/11/2026Âm lịch 11
  5. Thứ Sáu20/11/2026Âm lịch 12
  6. Thứ Bảy21/11/2026Âm lịch 13
  7. Chủ nhật22/11/2026Âm lịch 14
  1. Thứ Hai23/11/2026Âm lịch 15Ngày đang xemNgày đặc biệt: Rằm
  2. Thứ Ba24/11/2026Âm lịch 16
  3. Thứ Tư25/11/2026Âm lịch 17
  4. Thứ Năm26/11/2026Âm lịch 18
  5. Thứ Sáu27/11/2026Âm lịch 19
  6. Thứ Bảy28/11/2026Âm lịch 20
  7. Chủ nhật29/11/2026Âm lịch 21
  1. Thứ Hai30/11/2026Âm lịch 22
  2. Thứ Ba1/12/2026Ngoài tháng
  3. Thứ Tư2/12/2026Ngoài tháng
  4. Thứ Năm3/12/2026Ngoài tháng
  5. Thứ Sáu4/12/2026Ngoài tháng
  6. Thứ Bảy5/12/2026Ngoài tháng
  7. Chủ nhật6/12/2026Ngoài tháng
  • Ngày đặc biệt
Chọn ngày khác

Chọn ngày khác

Bạn có thể xem lịch từ năm 2026 đến 2029. Với ngày ngoài khoảng này, hãy dùng công cụ đổi ngày.

Ngày dương lịch cần xem

Nhập từ 1 đến 31.